|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: tư vấn chuyển giao công nghệ về môi trường (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
(trừ trừ Truyền tải, điều độ Hệ thống điện quốc gia , không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc thiết bị công nghiệp.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất).
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(trừ hoạt động phòng thí nghiệm y khoa).
|