|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Hoạt động khám chữa bệnh thú y
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ chơi, phụ kiện, sản phẩm dành cho gia súc, gia cầm.
- Bán lẻ thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
Bán lẻ động vật cảnh, bán lẻ thuốc thú y
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh, hỏa táng động vật cảnh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi bò thịt, bò giống
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không chăn nuôi tại trụ sở)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc thú cưng, chó, mèo; Dịch vụ tắm, cắt tỉa lông, làm đẹp, làm chuồng chó, mèo, thú cưng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho thú cưng, chó, mèo, động vật cảnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị, vật tư cho vật nuôi, thú cưng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, phụ kiện, sản phẩm dành cho gia súc, gia cầm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y
|