|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết:
- Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ - Hoạt động thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng
bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất
khẩu. - Hoạt động thu mua, phân loại, đóng bao lúa mỳ,
hạt ngũ cốc khác, bột mỳ gắn liền với bán buôn
trong nước và xuất khẩu.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh
nghiệp kinh doanh; Uỷ thác và nhận uỷ thác xuất
nhập khẩu
(trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng
đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê;
Cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, nhà kho, nhà
xưởng, bến bãi, cầu cảng;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, Sàn giao dịch bất động sản)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, chế biến và gia công chế biến
lương thực, lau bóng gạo
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sấy và gia công sấy lúa, cám và các hoạt
động dịch vụ sau thu hoạch khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa, tấm, cám, lúa giống, hạt
giống, cây giống các loại và các mặt hàng nông, lâm
sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống
khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, phân bón, thuốc trừ sâu
và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư
nông nghiệp, nguyên liệu sản xuất phân bón, chất
hỗ trợ nông nghiệp các loại, đất sạch và các mặt
hàng chuyên doanh khác; kinh doanh, phế liệu, phế
phẩm, phụ phẩm các loại
(Trừ Bán buôn phế liệu, phế phẩm gây ô nhiễm môi
trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi trấu, chất đốt, trấu. Bán buôn
nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, lúa giống, hạt giống, cây
giống các loại và hàng hóa khác mới trong các cửa
hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng miếng)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Sản xuất than, củi, chất đốt từ trấu, mùn
cưa, phế liệu, phế phẩm ngành nông nghiệp; Sản
xuất bột cá, dầu cá, mỡ cá, từ phế liệu, phế phẩm
ngành thủy hải sản; Tái phế liệu kim loại và phi kim
loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|