|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn sơn chống thấm, chất chống thấm (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn cọ, chổi sơn và ống lăn sơn. Bán buôn keo dán gạch, keo chà ron. Bán buôn giấy dán tường, vật liệu trang trí nội thất, hàng trang trí nội thất. Bán buôn gạch, cát, đá,…Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí, thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LPG), khí công nghiệp và các sản phẩm liên quan than đá, trấu, củi, mùn cưa, dăm bào. Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, nhớt, mỡ (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) (không chứa hàng tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng mà công ty kinh doanh.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|