|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Trừ hoạt động rà, phá bom mìn)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán, tài chính, chứng khoán)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ kinh doanh máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|