|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, thuốc thú y thuỷ sản và đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thức ăn thủy sản
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong thú y, thú y thủy sản, thuốc sát trùng vệ sinh chuồng trại chăn nuôi và bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, thú y thuỷ sản, vaccine, dụng cụ, vật phẩm vệ sinh dùng chuyên ngành thú y thuỷ sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y , thuốc thú y thủy sản, vaccine.
(Hoạt động phải đủ điều kiện và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong thú y, thú y thủy sản, thuốc sát trùng vệ sinh chuồng trại chăn nuôi, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
(Hoạt động phải đủ điều kiện và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|