|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : buôn bán hạt giống, buôn bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thuốc trừ sâu, bán buôn thuốc diệt côn trùng, hoá chất và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp, bán buôn vật tư nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh)
Chi tiết : Bán lẻ hạt giống, hoa cây cảnh,bán lẻ thuốc diệt côn trùng, bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật, bán lẻ phân bón,hoá chất và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp, bán lẻ vật tư nông nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi và lưu giữ hàng hoá
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: bốc xếp hàng hoá đường bộ, bốc xếp hàng hoá cảng biển, bốc xếp hàng hoá cảng sông
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện( không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( trừ đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Đại lý ký gửi và phân phối hàng hoá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây, cây giống hạt giống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
( không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: sản xuất và gia công hợp chất nitơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
Chi tiết: bán buôn nông sản sấy khô, bán buôn cà phê, bán buôn chè
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: buôn bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy nông nghiệp, và phụ kiện máy nông nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ làm con dấu)
|
|
1811
|
In ấn
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|