|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(Trừ đấu giá)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ đấu giá)
|