|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hóa chất sử dụng trong công nghiệp; Buôn bán hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, trừ hóa chất nhà nước cấm); Buôn bán nước làm mát động cơ, chất tạo màu, hạt chống ẩm, phụ gia trợ lắng, phụ gia chống gỉ, chất chống oxy hóa, keo hóa học; Ôxit nhôm dạng hạt; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, phụ gia cho ngành dầu nhờn, phụ gia ngành nhựa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|