|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: trồng dứa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: chăn nuôi bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: chăn nuôi lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: chăn nuôi gà
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi cá
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất khô các loại
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết :
-Nạo vét sang lấp ao hồ song suối
-Nạo vét cửa biển
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn than tổ ong, khoáng sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: xây dựng công trình viễn thông
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét ở ao hồ, sông, suối, cửa biển (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, bệnh viện, trường học, nhà làm việc, khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, nhà kho chứa hàng, bãi xe
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: xây dựng hầm đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: thi công các công trình giao thông, đường bộ, cầu hầm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình xử lý bùn; các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. Thi công công trình nông nghiệp phát triển nông thôn
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp khai khoáng không phải nhà
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp chế biến, chế tạo không phải nhà
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: phá hủy hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: hoạt động lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: -Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng, -Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; các công việc dưới bờ mặt; xây dựng bở bơi ngoài trời
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn, thiết kế, giám sát công trình dân dung, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện, nước, công trình văn hóa thể thao, bưu chính viễn thông; chấm thầu, tư vấn đấu thầu; lập dự toán công trình; thẩm tra định giá công trình; đánh giá tác động môi trường; khảo sát địa hình, địa chất công trình; khảo sát thủy văn; khoan thăm dò nguồn nước; khảo sát địa chất, địa hình; tư vấn lập quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị, điểm dân cư; quy hoạch nông thôn mới
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: xây dựng công trình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Nước giải khát, rượu, bia các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|