|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công công trình điện gia dụng, điện công nghiệp. - Xây dựng cầu đường. -Thi công công trình lộ nông thôn. - Thi công xây dựng công nghiệp, kè, cống, đường giao thông. - Thi công lắp đặt trạm điện có điện áp đến 100kv. - Thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Cung cấp máy móc, trang thiết bị dụng cụ, vật tư, bàn ghế trường học và giáo dục
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, điện công nghiệp; sửa chữa và bảo trì máy lạnh, cung cấp thiết bị và lắp đặt điện gia dụng, điện lạnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế , giám sát công trình giao thông, cầu đường, xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi, hồ chứa, đập, đê, kè, cống, thủy nông.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp máy móc, trang thiết bị dụng cụ y tế, vật tư y tế
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, khí hóa lỏng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cửa, hàng rào, nhà tiền chế, nhà kho, nhôm, sắt các loại.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất và mua bán điện năng lượng mặt trời
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình cấp thoát nước và lắp đặt thiết bị.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Nạo vét kênh mương thuỷ lợi; đào kênh mới
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|