|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, rau quả tươi, đông lạnh, chế biến, dầu, mỡ động thực vật và các mặt hàng thực phẩm khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi và phân phối hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn bột cá, mỡ cá, dầu cá, thức ăn và nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản và các mặt hàng nông sản khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ phẩm, phế phẩm ngành thủy sản, phế liệu, phế thải, phụ phẩm cá loại và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|