|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất, gia công, cà phê, cà phê bột; Rang cà phê bột và hột
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê, cà phê nhân, đậu nành rang, bắp rang, thực phẩm khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm: cà phê, bơ, hương mùi, hóa chất các loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thực phẩm, đậu nành, bắp, trà
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê, cà phê nhân, đậu nành rang, bắp rang, thực phẩm khác
|