|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, thuỷ sản, hóa chất, chế phẩm sinh học, vi sinh vật sử dụng trong nông nghiệp.
- Bán buôn nguyên liệu, thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp, dùng cho gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản (trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
Chi tiết: Thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y, thuỷ sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về nông học, tư vấn về môi trường nông nghiệp, tư vấn chuyển giao công nghệ nông nghiệp.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|