|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, thức ăn bổ sung; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hóa chất; chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản; nguyên liệu thuốc thú y thủy sản, thuốc thú y thủy sản; Chất dinh dưỡng bổ sung phục vụ nuôi trồng thủy sản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn, thức ăn bổ sung, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|