|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết; Thi công hoàn thiện nội thất, ngoại thất công trình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
Chi tiết: Bán buôn Sữa dinh dưỡng, trà (không hoạt động tại trụ sở), cà phê, bánh mứt, trái cây tươi (không hoạt động tại trụ sở), Đông Trùng Hạ Thảo, sản phẩm dinh dưỡng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế (bao gồm thuốc tây y, thuốc tân dược, thuốc điều trị bệnh, thực phẩm chức năng, sữa y tế), sữa dinh dưỡng, mỹ phẩm, nước hoa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư và thiết bị y tế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sữa dinh dưỡng, trà, cà phê, bánh mứt, trái cây tươi, Đông trùng hạ thảo, sản phẩm dinh dưỡng
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thuốc chữa bệnh bao gồm thuốc tây y, thuốc đông y, thuốc tân dược; thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm, dụng cụ y tế, vật tư, thiết bị y tế.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe trong lĩnh vực y tế đa khoa. Tư vấn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa dinh dưỡng người lớn và trẻ em (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|