|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn phế liệu kim loại, phế liệu phi kim loại. Trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Mua bán lúa, gạo)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời theo qui định của pháp luật)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
( Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân )
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( trừ đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|