|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
(Loại trừ: dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ Đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn văn phòng phẩm, giấy văn phòng, Bán buôn quà tặng lưu niệm, Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ dược phẩm)
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Giường, tủ, bàn ghế, và đồ nội thất tương tự, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn thiết bị , đồ dùng, dụng cụ thể dục, dụng cụ thể thao.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại trừ họp báo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo về thực vật)
|