|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|