|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, các mặt hàng trang trí nội ngoại thất và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, Sàn giao dịch bất động sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, phụ gia ngành xây dựng, nhựa đường, bê tông nhựa nóng, bê tông nhựa nguội, nhũ tương, các sản phẩm quặng đá, quặng và khoáng khác; Bán buôn hóa chất, phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, nguyên liệu sản xuất phân bón, chất hỗ trợ nông nghiệp các loại, đất sạch, bao bì nhựa, bao bì giấy và các mặt hàng chuyên doanh khác; Bán buôn phế liệu, phế phẩm, phụ phẩm các loại
(trừ Bán buôn phế liệu, phế phẩm gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu cao tốc, xe khách và các Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế, trang trí nội ngoại thất và Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: kinh doanh xăng, dầu, nhớt, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, chất đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, chất đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất và gia công: vật liệu, vật dụng ngành quảng cáo, bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, bảng đèn led, nhà chờ, băng rôn, chữ nổi, bảng tên, bảng tiêu đề các loại, các sản phẩm nhôm, kính, inox, meca; Cắt decal vi tính;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh; Uỷ thác và nhận uỷ thác xuất nhập khẩu
(trừ hoạt động đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa;
|