|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi trấu ép, củi trấu, xăng, dầu, nhớt và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy hải sản, thực phẩm khác
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản, tấm, cám, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế phấm, phụ phẩm cá tra, cá basa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu ép, củi trấu; Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải rắn không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|