|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế và dụng cụ chỉnh hình
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước tinh khiết (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất thiết bị hệ thống xử lý nước và môi trường, thiết bị khoa học kỹ thuật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: sửa chữa các dụng cụ và thiết bị chiếu chụp X-Quang, thiết bị điện liệu pháp, thiết bị điện y (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
chi tiết: xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
chi tiết: xử lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
chi tiết: xử lý chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn vải, sợi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán buôn chổi, bình xịt muỗi, cây lau sàn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn vật tư, thiết bị ngành trường học
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu, nhớt bôi trơn và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn hóa chất xét nghiệm, hóa chất phòng chống dịch, hóa chất diệt khuẩn, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và dược phẩm và không tồn trữ hóa chất);
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; hệ thống mạng, điện tử viễn thông, chống sét (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(trừ đấu giá)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(trừ đấu giá)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(trừ đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|