|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0893
|
Khai thác muối
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Không giết mổ gia súc, gia cầm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4311
|
Phá dỡ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ hoạt động dò mìn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Trừ vận tải bằng xe buýt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động hỗ trợ khác cho kinh doanh chưa được phân vào đâu (như khu làm việc chung hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo);
- Đầu tư khởi nghiệp sáng tạo;
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
Trừ đấu giá và dịch vụ lấy lại tài sản
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Trừ hoạt động của các sàn nhảy, kinh doanh vũ trường
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Trừ hoạt động của các sàn nhảy, kinh doanh vũ trường
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0111
|
Trồng lúa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0114
|
Trồng cây mía
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
Không hoạt động tại trụ sởKhông hoạt động tại trụ sở
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0127
|
Trồng cây chè
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ đấu giá
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4785
|
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8720
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9810
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
9820
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Không hoạt động tại trụ sở
|