|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In quảng cáo kỹ thuật số, in tờ rơi, in tờ bướm, in brochure, in namecard, in bao bì
|
|
3511
|
Sản xuất điện
( Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt camera quan sát
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy cắt decal, máy in kỹ thuật số, máy khắc CNC
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không )
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết : Lập trình và bán phần mềm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, logo, bảng hiệu quảng cáo; thiết kế đồ họa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: cho thuê lại lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Trang trí ánh sáng nghệ thuật công trình
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng sắt, inox, nhôm, mặt dựng alu, bảng hiệu bạc, mica, aluminium, inox
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bảng hiệu, hộp đèn, pano, sân khấu, gian hàng hội chợ, đèn trang trí quảng cáo, phòng trưng bày, các mô hình trưng bày triển lãm
|