|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, hóa chất, chế phẩm sinh học dùng trong thú y và thú y thủy sản; Xuất nhập khẩu nguyên liệu dùng trong thuốc thú y, thú y thủy sản; Bán buôn chất xử lý cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thủy sản; Bán buôn chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, sản xuất xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thú y thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, thức ăn thủy sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, thú y thủy sản; Xuất nhập khẩu thuốc thú y, thú y thủy sản
|