|
111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Trồng lúa giống; Trồng lúa sạch
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân hữu cơ, phân sinh học, phân bón lá phục vụ cho nông nghiệp , vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Trồng lúa giống; Trồng lúa sạch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau sạch
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải rắn, khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường nước
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ, phân sinh học phân bón lá phục vụ cho nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản)
|