|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn chậu cây các loại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại hoa, cây cảnh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn môi trường; Tư vấn, lập hồ sơ môi trường (báo cáo đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường, đăng ký môi trường, Báo cáo công tác bảo vệ môi trường); Lập hồ sơ xin cấp giấy phép tài nguyên nước; Lập kế hoạch ứng phó sự cố môi trường; Giám định về môi trường đối với hàng hóa, máy móc, thiết bị, công nghệ; Giám định thiệt hại về môi trường, đa dạng sinh học; giám định các chất ô nhiễm có tác động trực tiếp đến sức khỏe con người; Các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường; Tư vấn về công nghệ khác; Kiểm kê khí nhà kính; Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, xác nhận tín chỉ các – bon, hạn ngạch phát thải khí nhà kính, dịch vụ chuyển giao công nghệ; Tổ chức tuyền truyền các hoạt động bảo vệ môi trường ( trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà, các công trình khác như rút hầm cầu, thông cầu, cống nghẹt; nạo vét hố gas. Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; dịch vụ chống thấm toilet, trần nhà bê tông.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Khoan nguồn nước, khoan giếng nước, khoan hạ mạch nước ngầm, khoan cọc nhồi, khoan khảo sát địa chất công trình, khoan lỗ chống sét.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: trồng cây cảnh các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại cây cảnh, hoa và cây xanh, tạo kiểu các loại cây cảnh, hoa và cây xanh.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống tưới sân vườn, tưới nhỏ giọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn các loại hoa và cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: thi công cảnh quan; thi công non bộ, suối thác, hồ cá; Chăm sóc, bảo dưỡng và xử lý bệnh cây các loại; Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan, công viên.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn, thiết kế cảnh quan theo yêu cầu.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
4311
|
Phá dỡ
|