|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng thanh lý và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại kèm theo; mua bán sắt, thép, inox, đồng, thau, kẽm phế liệu; mua bán điện máy, bình ắc quy, máy móc, thiết bị và nhựa, giấy các loại đã qua sử dụng.
(Trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|