|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải, các mặt hàng phế liệu khác
(trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm và các kim loại khác
(trừ mua bán vàng và kim loại quý khác)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa bằng xe cẩu, xe nâng và bốc xếp hàng hóa bằng các phương tiện cơ giới
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Cân xe 80 tấn; Cân hàng hóa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|