|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y, thú y thủy sản; Xuất nhập khẩu thuốc thú y, thú y thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, hóa chất, chế phẩm sinh học dùng trong thú y và thú y thủy sản; Xuất nhập khẩu nguyên liệu dùng trong thuốc thú y, thú y thủy sản; Mua bán chất xử lý cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thủy sản; Kinh doanh chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản; Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật.
(trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại gây ô nhiễm môi trường)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, sản xuất xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thú y thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, thức ăn thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công củi trấu, củi ép từ các nguyên liệu khác
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, gia công phân bón
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu than đá, than củi, củi trấu ép.
|