|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Hoạt động đại lý thuế; Dịch vụ tư vấn thuế; Dịch vụ kế toán; Dịch vụ kiểm toán; Kiểm toán báo cáo tài chính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, pháp luật)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm cung ứng lao động)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|