|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn nguyên liệu mỹ phẩm, nguyên liệu thực phẩm chức năng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : bán buôn hóa mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm vệ sinh cá nhân, bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, bán buôn sách, báo, tạp chí.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ nguyên liệu mỹ phẩm, nguyên liệu thực phẩm chức năng.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ hóa mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : tư vấn chuyển giao công nghệ, thông tin ngành sản xuất mỹ phẩm.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : dạy nghề ngành sản xuất mỹ phẩm
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|