|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở)(Mã CPC 881)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản)
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng (Mã CPC 621)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở) (Mã CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ buôn bán đường, không hoạt động tại trụ sở)(Mã CPC 622)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Mã CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Mã CPC 622)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Mã CPC 631 và CPC 632)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)(Mã CPC 865)
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu và phát triển thử nghiệm đối với khoa học nông nghiệp (Mã CPC 85104)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ; Tư vấn về nông học
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (Không tồn trữ hóa chất)
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)(Mã CPC 622)
|