|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến gia công các mặt hàng thủy sản: tôm, cá, mực, các loại nghêu, ốc, thịt ốc bưu, cá tạp và các loại thủy sản khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy sản: tôm, cá, mực, các loại nghêu, ốc, thịt ốc bưu, các loại cá tạp, các loại thủy sản khác, sen,rau, củ, quả tươi, đông lạnh, qua chế biến, dầu, mỡ động thực vật và các mặt hàng thực phẩm khác
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn túi lọc bụi, túi lọc bụi vải nỉ, túi lọc bụi vải nhung lông dài, vải lọc bụi vải nỉ, vải lọc bụi vải nhung lông dài, lưới lọc Inox, túi đựng bụi, cánh quạt, đầu hút cao su, vách chắn nước, ống phun sương, đầu phun, cửa sổ điều tiết gió, cửa lam gió, các loại dây đai như: dây đai dẹt, dây săng, dây đai truyền động, dây đai răng cưa các loại,
- Bán buôn dụng cụ và vật liệu tiêu hao ngành nha khoa: các loại tay khoan, air motor, khớp nối - Roto quick, dụng cụ nhổ răng, dụng cụ khám - trám răng, dụng cụ chỉnh nha, dụng cụ phẫu thuật – implant, dụng cụ phục hình, dụng cụ cạo vôi - nha chu, răng sứ, vật liệu tạo khí cụ, vật liệu trám răng, răng nhựa, hệ thống mũi mài đánh bóng, hệ thống MRC, trâm nội nha, dầu bảo trì tay khoan, dung dịch và khăn khử khuẩn, chỉnh nha không mắc cài, các vật liệu ép máng, vật liệu bảo vệ nướu khi tẩy trắng răng, dụng cụ tẩy trắng, găng tay các loại, dung dịch sát khuẩn
- Kinh doanh hóa chất, phế liệu, phế phẩm, phụ phẩm các loại và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản, bột cá, dầu cá, mỡ cá
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Sản xuất bột cá, mỡ cá từ phế liệu, phế thải ngành thủy sản; Tái chế phế liệu, phế phẩm phụ phẩm các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến gia công sen
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, gia công thức ăn chăn nuôi, thủy sản ( ốc, tôm, cá)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa nguyên sinh, hạt nhựa tái sinh, các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy kéo sợi, máy dệt, máy may da giày; Bán lẻ phế liệu , phế thải kim loại, phi kim loại
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác; trừ kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ liệu may mặc và giày dép; Bán lẻ các loại dây đai quần lót, áo lót (áo ngực), các loại ren, các loại dây viền áo, viền quần
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tơ, xơ, sợi dệt; Bán lẻ tơ tái chế, bông tái chế, xơ tái chế, sợi dệt tái chế, các loại vải lau đa năng, vải lau microfiber, vải thấm hút nhanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành kéo sợi: máy lọc bụi, máy lọc bụi tổ ong, thiết bị điều không khác; Bán buôn phụ tùng máy lọc bụi, máy lọc bụi tổ ong, mô tơ giảm tốc, thiết bị điều không ngành kéo sợi và các phụ tùng điều không khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa
|