|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn các loại khí công nghiệp: argon, acetylen, hydro, heli, carbonic, khí hoá lỏng (gas), khí hiếm, khí dùng trong y khoa và hợp khí các loại, khí amoniac (NH3) Bán buôn các loại khí công nghiệp, khí y tế: oxy lỏng, khí oxy, nitơ lỏng, khí nitơ, argon lỏng, Co2 lỏng, Khí Co2, amoniac (NH3) lỏng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, thùng chứa, đường ống dẫn khí các loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, Bán buôn trang thiết bị, quần áo bảo hộ lao động; Bán buôn Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa; Bán buôn các loại ống, ống dẫn, thanh hình có mặt cắt rỗng bằng gang đúc; Bán buôn các loại ống nối (phụ kiện ghép nối), cho ống hoặc dẫn (khớp nối, khuỷu, măng song) bằng sắt hoặc thép; Bán buôn các loại thùng chứa ga nén hoặc ga lỏng bằng sắt hoặc thép (dạng hình trụ bằng thép đúc liền); Bán buôn vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm(kể cả vòng đệm vênh) và các sản phẩm tương tự bằng sắt hoặc thép; Bán buôn ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ tùng lắp ghép; Bán buôn dụng cụ và thiết bị đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến cố của chất lỏng hay chất khí; Bán buôn thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm tra kích cỡ sử dụng các thiết bị trên
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, chiết nạp khí công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|