|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức chương trình lễ hội, ca múa nhạc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê thiết bị điện, thiết bị âm nhạc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo, Thiết kế đồ họa
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thực phẩm
( trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình điện. Thiết kế cảnh quan, công viên cây xanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt công trình điện dân dụng, công nghiệp, hệ thống đèn chiếu sáng đô thị
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh, vườn hoa
|