|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất cơ bản)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trà (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê hạt (đã hoặc chưa rang), cà phê bột
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không gia công hàng đã qua sử dụng, không tẩy, nhuộm hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tờ bướm, danh thiếp, giấy dán tường, bao bì, túi giấy, thiết kế mẫu quảng cáo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
1322
|
(không hoạt động tại trụ sở)
|