|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiêt: Sản xuất chế phẩm sinh học dùng trong thú y thủy sản; Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất chế phẩm sinh học dùng trong thú y
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán chế phẩm xử lý môi trường được phép lưu hành, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); phụ gia ngành chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, giống thủy sản, gia súc gia cầm, phân bón, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản ( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y thủy sản. Xuất nhập khẩu thuốc thú y thủy sản. Kinh doanh, xuất nhập khẩu thuốc thú y
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn nuôi trồng thủy sản, thức ăn gia súc, gia cầm (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất con dấu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản, Sản xuất thuốc thú y
|