|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh điện thoại cố định, điện thoại di động, sim, card điện thoại các loại và các thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại, sim, card, thẻ cào
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa điện thoại di động
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|