|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây giống, hạt giống; Mua bán nông sản
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
7210
|
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học; Nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp, công nghệ gen; Nghiên cứu chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm phục vụ lĩnh vực nông - lâm - ngư nghiệp; Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm lĩnh vực công nghệ vi sinh, công nghệ sinh học y dược, công nghệ sinh học thực phẩm, công nghệ sinh học môi trường; ươm tạo và cấp giống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y thuốc thủy sản và đồ dùng khác cho gia đình
|