|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy hải sản, thuốc thú y thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn bổ sung cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn bổ sung và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, chế phẩm sinh học,; sản phẩm xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy hải sản, thuốc thú y thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong ngành thú y, thủy sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản , thuốc thú y thủy sản
|