|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn định giá các công trình xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, cầu – đường bộ, hạ tầng kỹ thuật (hệ thống cấp, thoát nước), thủy lợi ( kè ); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện: động thổ, khai trương, khánh thành, hội nghị, hội thảo, họp mặt, liên hoan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện về an toàn vệ sinh lao động, thực phẩm, sơ cấp cứu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, sắt, inox, nhựa, mouse
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Thi công xử lý, tiêu diệt, phòng chống mối, mọt, côn trùng và động vật gây hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải sinh hoạt
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động mua bán điện từ năng lượng mặt trời
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|