|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Chăm sóc da toàn thân
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, dụng cụ y tế, bán buôn dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, trang thiết bị thẩm mỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục nhịp điệu, khiêu vũ, yoga, múa, thể hình ( trừ hoạt động của câu lạc bộ khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|