|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thẻ cào, sim số
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tổ chức các chương trình hội nghị, tổ chức sự kiện, khuyến mãi cho các doanh nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giới thiệu, tư vấn khách hàng tham gia các chương trình chăm sóc khách hàng, khuyến mãi và các chương trình xúc tiến thương mại khác của nhà sản xuất
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Camera giám sát, camera hành trình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, đồng hồ và mắt kính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Sơn vẽ quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Trang trí và dàn dựng gian hàng
|