|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón, vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Kinh doanh hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực gia dụng y tế.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, phân bón các loại
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Trồng lúa giống
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại; Hoạt động tư vấn khoa học kỹ thuật về trồng trọt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống, các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa),động vật sống khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, hạt giống, cây giống các loại
|