|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu công trình giao thông
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng
- Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế hệ thống cấp - thoát nước
- Thiết kế hệ thống điện – cơ điện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế hệ thống phòng cháy - chữa cháy - chống sét
- Thiết kế hệ thống điều hòa không khí
- Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt
- Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp,
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị y tế
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
- Lập, thẩm định dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin
- Lập báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin
- Lập dự toán - tổng dự toán công trình xây dựng
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, lập hồ sơ yêu cầu và đánh giá hồ sơ dự thầu -hồ sơ đề xuất
- Thẩm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu và kết quả đấu thầu
- Thẩm tra thiết kế; thẩm tra dự toán công trình xây dựng
- Lập, thẩm tra đề cương và dự toán chi tiết công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|