|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy, decal, meca, nhựa, plastic, cao su các loại, hạt nhựa nguyên sinh, hạt nhựa tái sinh, vật tư ngành in, mực in, bao bì nhựa, bao bì giấy, các sản phẩm từ cao su, nhựa, plastic, giấy và các mặt hàng chuyên khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn phế liệu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm và đồ dùng khác cho gia đình.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và tạo mẫu quảng cáo, logo, nhãn hiệu hàng hóa, mỹ thuật, mẫu biểu in ấn; Thiết kế website; Hoạt động trang trí nội ngoại thất và Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa
|