|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia nước giải khát
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng tiêu dùng, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn bao bì các loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Bằng xe tải thông thường
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản, thực phẩm các loại
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|