|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ sản xuất và kinh doanh các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị giáo dục, thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề, thiết bị dụng cụ phòng thí nghiệm, thiết bị đồ dùng gia đình
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn nhạc cụ các loại; Bán buôn dụng cụ, đồ chơi trẻ em các loại; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật dụng nhà bếp, đồ dùng gia đình
(trừ kinh doanh các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy đo tốc độ, máy đo nồng độ cồn, máy điều hòa nhiệt độ, máy ảnh, máy quay phim, máy may công nghiệp; Bán máy móc, thiết bị và phụ tùng âm thanh, ánh sáng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phát thanh, truyền thanh, truyền hình; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ giáo dục trường học các cấp; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bảng hiệu; Bán buôn tượng các loại; Bán buôn trống các loại; Bán buôn giá đỡ, giá treo các loại; Bán buôn bảng viết các loại; Bán buôn tranh, ảnh các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; Các vật phẩm khác bằng gỗ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|