|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Thí nghiệm hiện trường kiểm tra độ toàn vẹn và sức chịu tải của cọc;
- Dịch vụ kiểm định xây dựng, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và đảm bảo chất lượng công trình xây dựng;
- Thử nghiệm các tính chất cơ lý vật liệu xây dựng, vật liệu kim loại, cơ lý đất xây dựng;
- Dịch vụ kiểm định vật liệu xây dựng, thí nghiệm các chỉ tiêu trong giao thông, thí nghiệm các chỉ tiêu nước sinh hoạt;
- Dịch vụ kiểm định chứng nhận chất lượng công trình;
- Dịch vụ kiểm định và hiệu chuẩn thiết bị trắc đạc;
- Thử nghiệm các chỉ tiêu môi trường;
- Dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường, đánh giá, định giá và giám định công nghệ, giám định xây dựng, quan trắc môi trường, quan trắc công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và tạo mẫu quảng cáo, mỹ thuật, thời trang, sân khấu; Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh cho khu nhà, các công trình, văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan bệnh viện, trường học và các khu nhà đa mục tiêu khác; Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; xử lý mối mọt, côn trùng có hại cho các công trình xây dựng và vệ sinh công nghiệp, các công trình chuyên biệt khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh các loại hoa, cây trồng, cây cảnh, cỏ kiểng, sinh vật cảnh và các loại dùng để làm giống, và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), động vật sống khác
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất, phụ gia ngành xây dựng, các mặt hàng nhựa, hạt nhựa, mi ca, giấy, gỗ và các mặt hàng chuyên doanh khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống thoát nước); Thiết kế kết cấu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư; Thiết kế điện công trình dân dụng; Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 220 KV.
- Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, báo cáo nghiên cứu khả thi, báo cáo kinh tế kỹ thuật.
- Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình và hiện trạng công trình xây dựng.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống cấp, thoát nước, bãi xử lý rác), công trình hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, công trình giao thông, công trình thủy lợi; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát khảo sát địa chất; Giám sát khảo sát địa hình; Giám sát xử lý chất thải, nước thải công trình xây dựng.
- Định giá xây dựng; Lập dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình.
- Thẩm tra thiết kế và dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị và khu công nghiệp; Thẩm tra dự án đầu tư; Thẩm tra biện pháp thi công.
- Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường.
- Tư vấn lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
- Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu và đánh giá hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; Tư vấn thẩm định kế hoạch lựa chọn nhà thầu, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu và kết quả lựa chọn nhà thầu.
- Trắc địa công trình xây dựng, phương pháp và công nghệ đo đạc.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện công nghiệp, điện dân dụng, điện chiếu sáng công cộng, tín hiệu điện, đèn chiếu sáng, trang trí trên đường phố, hệ thống chống sét, chống trộm, camera quan sát, hệ thống âm thanh, ánh sáng, đảm bảo an toàn và lắp đặt hệ thống điện khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, bảng đèn led, nhà chờ, băng rôn, poster, chữ nổi các loại, các công trình quảng cáo, nhà tiền chế và lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo, rau, quả, thủy sản tươi, đông lạnh, chế biến và các mặt hàng thực phẩm khác
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, các mặt hàng trang trí nội ngoại thất và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, máy móc, thiết bị văn phòng, bàn, ghế, tủ văn phòng, trường học bằng mọi chất liệu, máy móc, thiết bị y tế, trang thiết bị giáo dục, thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề và máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, cừ tràm, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, trần nhà, vật tư ngành nước, ngành điện và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo, rau, quả, thủy sản tươi, đông lạnh, chế biến và các mặt hàng thực phẩm khác
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công vật liệu, vật dụng ngành quảng cáo, bảng hiệu, pano, hộp đèn, đèn neon signs, bảng đèn led, nhà chờ, băng rôn, chữ nổi các loại, các sản phẩm nhôm, kính, trang thiết bị giáo dục, thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề; cắt decal vi tính
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
|